Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
moschus moschiferus
/mˈɑːstʃəs mˈɑːstʃɪfɚɹəs/
Moschus moschiferus
01
moschus moschiferus, hươu xạ
small heavy-limbed upland deer of central Asia; male secretes valued musk
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
moschus moschiferus



























