Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
moreover
01
hơn nữa, ngoài ra
used to introduce additional information or to emphasize a point
thông tin ngữ pháp
trạng từ liên kết
Các ví dụ
The new policy aims to reduce carbon emissions, and moreover, it aligns with the company's commitment to environmental sustainability.
Chính sách mới nhằm giảm lượng khí thải carbon, và hơn nữa, nó phù hợp với cam kết của công ty về tính bền vững môi trường.



























