Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
moral
01
đạo đức, luân lý
concerned with right and wrong behavior
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Teaching children moral values is essential for their development.
Dạy trẻ em những giá trị đạo đức là điều cần thiết cho sự phát triển của chúng.
02
đạo đức, luân lý
following the principles of wrong and right and behaving based on the ethical standards of a society
Các ví dụ
The moral leader always prioritized honesty and fairness in decision-making, setting a positive example for others to follow.
Nhà lãnh đạo đạo đức luôn ưu tiên sự trung thực và công bằng trong việc ra quyết định, tạo ra một tấm gương tích cực để người khác noi theo.
03
tinh thần, tâm linh
affecting the mind, feelings, or spirit rather than physical or material aspects
Các ví dụ
The victory gave the team a moral boost.
Chiến thắng đã mang lại cho đội một sự thúc đẩy tinh thần.
Moral
01
bài học đạo đức, bài học
the lesson, principle, or significance conveyed by a story, event, or experience
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
morals
Các ví dụ
The moral of the fable is that honesty is the best policy.
Bài học đạo đức của ngụ ngôn là sự trung thực là chính sách tốt nhất.
Cây Từ Vựng
immoral
morality
moralize
moral



























