moola
Pronunciation
/mˈuːlə/
moolah

Định nghĩa và ý nghĩa của "moola"trong tiếng Anh

01

tiền, xèng

cash, often used playfully or lightheartedly
moola definition and meaning
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
He made some extra moolah doing deliveries over the weekend.
Anh ấy kiếm được một ít tiền thêm bằng cách giao hàng vào cuối tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng