moola
moo
ˈmu:
moo
la
molamooli
moolah

Định nghĩa và ý nghĩa của "moola"trong tiếng Anh

01

tiền, xèng

cash, often used playfully or lightheartedly 
moola definition and meaning
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
I can't hit the mall today; I'm out of moola. 

Hôm nay tôi không thể đến trung tâm thương mại; tôi hết tiền rồi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng