Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Moola
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
I can't hit the mall today; I'm out of moola.
Hôm nay tôi không thể đến trung tâm thương mại; tôi hết tiền rồi.
LanGeek



























