Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Month
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
months
Các ví dụ
My favorite month is December because of the holidays.
Tháng yêu thích của tôi là tháng mười hai vì những ngày lễ.
02
tháng
a time unit of approximately 30 days
Cây Từ Vựng
monthly
monthly
monthly
month



























