Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Month
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
months
Các ví dụ
I like to set goals for myself at the start of each month.
Tôi thích đặt mục tiêu cho bản thân vào đầu mỗi tháng.
02
tháng
a time unit of approximately 30 days
Cây Từ Vựng
monthly
monthly
monthly
month



























