month
Pronunciation
/mʌnθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "month"trong tiếng Anh

01

tháng

each of the twelve named divisions of the year, like January, February, etc.
month definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
months
Các ví dụ
My favorite month is December because of the holidays.
Tháng yêu thích của tôi là tháng mười hai vì những ngày lễ.
02

tháng

a time unit of approximately 30 days
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng