Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ataractic
01
a drug that reduces anxiety or tension without greatly impairing mental clarity
chuyên ngành
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The physician prescribed an ataractic for severe anxiety.
ataractic
01
having a calming or tranquilizing effect
chuyên ngành
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The herbal mixture produced a mild ataractic effect.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
ataractic
ataract



























