atavistic
a
ˌæ
ā
ta
vis
ˈvɪs
vis
tic
tɪk
tik
atomisticatheistic

Định nghĩa và ý nghĩa của "atavistic"trong tiếng Anh

atavistic
01

thuộc tính di truyền xa, nguyên thủy

showing traits or behaviors that resemble those of distant ancestors, often primitive or ancient in nature 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most atavistic
so sánh hơn
more atavistic
có thể phân cấp
Các ví dụ
His sudden aggression was an atavistic throwback to humanity's primal instincts. 

Sự hung hăng đột ngột của anh ta là một sự quay lại atavistic về bản năng nguyên thủy của nhân loại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng