atavistic
a
ˈæ
ā
ta
vis
vɪs
vis
tic
tɪk
tik
/ˌætɐvˈɪstɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "atavistic"trong tiếng Anh

atavistic
01

thuộc tính di truyền xa, nguyên thủy

showing traits or behaviors that resemble those of distant ancestors, often primitive or ancient in nature
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most atavistic
so sánh hơn
more atavistic
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her fear of the dark seemed almost atavistic.
Nỗi sợ bóng tối của cô ấy dường như gần như atavistic.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng