to monkey around
Pronunciation
/mˈʌnki ɐɹˈaʊnd/
monkey about

Định nghĩa và ý nghĩa của "monkey around"trong tiếng Anh

to monkey around
[phrase form: monkey]
01

nghịch ngợm, chơi đùa

to engage in playful, often mischievous, or silly behavior without a clear purpose
to monkey around definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
monkey
thì hiện tại
monkey around
ngôi thứ ba số ít
monkeys around
hiện tại phân từ
monkeying around
quá khứ đơn
monkeyed around
quá khứ phân từ
monkeyed around
Các ví dụ
Stop monkeying around and focus on your homework.
Ngừng nghịch ngợm và tập trung vào bài tập về nhà của bạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng