Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
monitory
01
cảnh báo, răn đe
giving warning
Các ví dụ
Warnings displayed on the screen are monitory, advising users to save their work before the system shuts down.
Cảnh báo hiển thị trên màn hình là cảnh báo, khuyên người dùng lưu công việc của họ trước khi hệ thống tắt.
Cây Từ Vựng
premonitory
monitory
monit



























