Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
momently
01
bất cứ lúc nào, trong chốc lát
expected to happen at any moment
Các ví dụ
The messenger was expected momently with urgent news from the battlefield.
Người đưa tin được mong đợi bất cứ lúc nào với tin tức khẩn cấp từ chiến trường.
02
trong chốc lát, trong một khoảnh khắc
for an instant or moment
Cây Từ Vựng
momently
moment



























