Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
momentarily
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He paused momentarily to catch his breath.
Anh ấy tạm thời dừng lại để lấy hơi.
Các ví dụ
The train is expected to arrive momentarily, so passengers should prepare to board.
Tàu dự kiến sẽ đến rất sớm, vì vậy hành khách nên chuẩn bị lên tàu.
Cây Từ Vựng
momentarily
momentary
moment



























