Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
momentarily
Các ví dụ
The power will be restored momentarily after a brief outage in the area.
Nguồn điện sẽ được khôi phục rất sớm sau một sự cố ngắn trong khu vực.
Các ví dụ
The train stopped momentarily for passengers to board.
Tàu dừng lại trong chốc lát để hành khách lên tàu.
Cây Từ Vựng
momentarily
momentary
moment



























