molten
mol
ˈmoʊl
mowl
ten
tən
tēn
British pronunciation
/mˈə‍ʊltən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "molten"trong tiếng Anh

01

nóng chảy, ở trạng thái lỏng do nhiệt độ cao

heated to a liquid state due to high temperatures
example
Các ví dụ
The molten chocolate was poured over the cake, creating a decadent glaze.
Sô cô la nóng chảy được đổ lên bánh, tạo ra một lớp phủ sang trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store