mohawk
mohawk
məʊhɔk
mewhawk

Định nghĩa và ý nghĩa của "mohawk"trong tiếng Anh

Mohawk
01

kiểu tóc mohawk, mohawk

a haircut in which all hair is shaven except for a strip in the middle 
mohawk definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
mohawks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng