modishly
mo
ˈmɑ:
maa
dish
dɪʃ
dish
ly
li
li
British pronunciation
/mˈɒdɪʃli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "modishly"trong tiếng Anh

modishly
01

hợp thời trang, thanh lịch

in a way that follows current fashion or style trends
example
Các ví dụ
He wore his hair modishly slicked back, imitating a popular influencer.
Anh ấy để tóc theo mốt vuốt ngược, bắt chước một người có ảnh hưởng phổ biến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store