Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
modern-day
01
hiện đại, đương đại
of or belonging to the present time
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Some traditions have adapted to modern-day lifestyles.
Một số truyền thống đã thích nghi với lối sống hiện đại.



























