mistreat
mis
mɪs
mis
treat
tri:t
trit
/mɪstɹˈiːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mistreat"trong tiếng Anh

to mistreat
01

ngược đãi, đối xử tệ

to treat someone or something poorly or unfairly
Transitive: to mistreat sb/sth
to mistreat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
mistreat
ngôi thứ ba số ít
mistreats
hiện tại phân từ
mistreating
quá khứ đơn
mistreated
quá khứ phân từ
mistreated
Các ví dụ
Do n't mistreat your belongings; proper care and maintenance will prolong their lifespan.
Đừng đối xử tệ với đồ đạc của bạn; chăm sóc và bảo dưỡng đúng cách sẽ kéo dài tuổi thọ của chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng