mist
Pronunciation
/ˈmɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mist"trong tiếng Anh

01

sương mù, màn sương

a thin, fog-like cloud consisting of tiny water droplets suspended in the air
mist definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The mist settled on the lake, creating a serene and peaceful atmosphere.
Sương mù bao phủ hồ, tạo ra một bầu không khí yên bình và thanh thản.
01

bị mờ, phủ sương

to become covered with fine droplets of water or condensation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
mist
ngôi thứ ba số ít
mists
hiện tại phân từ
misting
quá khứ đơn
misted
quá khứ phân từ
misted
Các ví dụ
The mirror mists after a hot shower.
Gương mờ đi sau khi tắm nước nóng.
02

phun sương, xịt

to spray or coat with fine droplets
Các ví dụ
The technician misted the greenhouse with water.
Kỹ thuật viên phun sương nhà kính bằng nước.
03

làm mờ, che mờ

to make something less visible, obscure, or unclear
Các ví dụ
The memory was misted with age and time.
Ký ức đã bị mờ đi bởi tuổi tác và thời gian.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng