misogyny
mi
mi
so
ˈsɒ
so
gy
ʤɪ
ji
ny
ni
ni

Định nghĩa và ý nghĩa của "misogyny"trong tiếng Anh

Misogyny
01

sự ghét phụ nữ, lòng căm thù phụ nữ

the feeling of hatred or discrimination against women 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She wrote an article highlighting the subtle misogyny present in the advertising industry. 

Cô ấy đã viết một bài báo nêu bật sự ghét phụ nữ tinh vi hiện diện trong ngành công nghiệp quảng cáo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng