misleadingly
mis
mɪs
mis
lea
ˈli:
li
ding
dɪng
ding
ly
li
li
exceedingly

Định nghĩa và ý nghĩa của "misleadingly"trong tiếng Anh

misleadingly
01

một cách gây hiểu lầm, một cách lừa dối

in a way that gives a false or incorrect idea 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The brochure misleadingly portrayed the resort as beachfront. 

Tờ rơi đã một cách gây hiểu lầm miêu tả khu nghỉ dưỡng như nằm ngay bãi biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng