to mislay
Pronunciation
/mɪslˈeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mislay"trong tiếng Anh

to mislay
01

để quên, tạm thời quên

to forget for a short while where one has put something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
mislay
ngôi thứ ba số ít
mislays
hiện tại phân từ
mislaying
quá khứ đơn
mislaid
quá khứ phân từ
mislaid
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng