misguided
mis
mɪs
mis
gui
ˈgaɪ
gai
ded
dɪd
did
undividedundecideddivideddecided

Định nghĩa và ý nghĩa của "misguided"trong tiếng Anh

misguided
01

sai lầm, lầm lạc

leading to wrong decisions or actions due to a lack of proper judgment or understanding 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most misguided
so sánh hơn
more misguided
có thể phân cấp
Các ví dụ
His misguided attempt to fix the problem only made it worse. 

Nỗ lực sai lầm của anh ấy để khắc phục vấn đề chỉ khiến mọi thứ tồi tệ hơn.

02

lầm lạc, sai lầm

(of a person) having wrong or improper goals, values, or beliefs 
Các ví dụ
The young artist was surrounded by misguided influences that hindered her creative growth. 

Nghệ sĩ trẻ bị bao quanh bởi những ảnh hưởng lạc lối cản trở sự phát triển sáng tạo của cô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng