Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
miraculously
01
một cách kỳ diệu
in an unexpected manner that resembles a miracle
Các ví dụ
Despite the severe damage to the car, the driver walked away from the accident miraculously unharmed.
Mặc dù chiếc xe bị hư hại nặng nề, người lái xe đã bước ra khỏi vụ tai nạn một cách kỳ diệu mà không bị thương.
Cây Từ Vựng
miraculously
miraculous



























