miniaturization
mi
ˌmɪ
mi
nia
ni
tu
ʧə
chē
ri
raɪ
rai
za
ˈzeɪ
zei
tion
ʃən
shēn
miniaturisation

Định nghĩa và ý nghĩa của "miniaturization"trong tiếng Anh

Miniaturization
01

thu nhỏ, giảm tỷ lệ

a filming technique that makes full-sized objects appear smaller than they actually are by using scale models 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
miniaturizations
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng