Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Miniaturization
01
thu nhỏ, giảm tỷ lệ
a filming technique that makes full-sized objects appear smaller than they actually are by using scale models
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























