milligram
mi
ˈmɪ
mi
llig
ˌlɪg
lig
ram
ræm
rām
/ˈmɪlɪˌɡræm/
mg

Định nghĩa và ý nghĩa của "milligram"trong tiếng Anh

Milligram
01

miligam, mg

a unit of measuring weight that equals one thousandth of a gram
milligram definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
milligrams
Các ví dụ
The analytical balance can measure weights down to milligrams.
Cân phân tích có thể đo trọng lượng xuống đến miligam.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng