Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Milligram
01
miligam, mg
a unit of measuring weight that equals one thousandth of a gram
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
milligrams
Các ví dụ
The analytical balance can measure weights down to milligrams.
Cân phân tích có thể đo trọng lượng xuống đến miligam.



























