Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Millinery
Các ví dụ
The millinery shop on Elm Street has been a family business for generations, known for its exquisite and unique hat designs.
Cửa hàng nón trên phố Elm đã là một doanh nghiệp gia đình qua nhiều thế hệ, nổi tiếng với những thiết kế mũ tinh xảo và độc đáo.
02
cửa hàng mũ nữ, tiệm bán mũ phụ nữ
a shop or business that sells women's hats
Các ví dụ
Millinery workshops often employ skilled artisans to craft fine hats.
Các xưởng làm mũ thường thuê thợ thủ công lành nghề để chế tạo những chiếc mũ tinh xảo.
Cây Từ Vựng
millinery
milline



























