millinery
mi
ˈmɪ
mi
lli
li
ne
ry
ri
ri
millenary

Định nghĩa và ý nghĩa của "millinery"trong tiếng Anh

Millinery
01

nghề làm mũ

the art, craft, or business of designing, making, or selling hats, especially women's 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
After attending a millinery workshop, Jenna discovered her passion for designing intricate and elegant women's hats. 

Sau khi tham dự một hội thảo về nghề làm mũ, Jenna đã khám phá ra niềm đam mê thiết kế những chiếc mũ phụ nữ phức tạp và thanh lịch của mình.

02

cửa hàng mũ nữ, tiệm bán mũ phụ nữ

a shop or business that sells women's hats 
Các ví dụ
She opened a millinery in the city center specializing in custom hats. 

Cô ấy đã mở một cửa hàng mũ nữ ở trung tâm thành phố chuyên về mũ may đo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng