Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
milklike
01
giống sữa, màu sữa
describing a color that resembles milk, typically a soft, pale, and opaque white
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most milklike
so sánh hơn
more milklike
có thể phân cấp
Các ví dụ
The walls were painted in a milklike hue, giving the room a serene and airy feel.
Các bức tường được sơn màu trắng sữa, mang lại cho căn phòng cảm giác thanh bình và thoáng đãng.
Cây Từ Vựng
milklike
milk



























