Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
milklike
01
giống sữa, màu sữa
describing a color that resembles milk, typically a soft, pale, and opaque white
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most milklike
so sánh hơn
more milklike
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fog gave the landscape a milklike appearance, shrouding everything in a soft, white veil.
Sương mù khiến cảnh quan có vẻ ngoài giống sữa, bao phủ mọi thứ trong một tấm màn trắng mềm mại.
Cây Từ Vựng
milklike
milk



























