Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
âm tiết
âm vị
thấp hơn, ở dưới
below
beneath
down
downhill
downward
above
Những người leo núi đã cẩn thận xuống một nơi thấp hơn để tìm nơi trú ẩn.