military officer
Pronunciation
/mˈɪlətˌɛɹi ˈɑːfɪsɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "military officer"trong tiếng Anh

Military officer
01

sĩ quan quân đội

a member of the armed forces who holds a position of authority
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
military officers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng