Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
militant
01
chiến đấu, hiếu chiến
displaying violent acts for the sake of a social or political aim
Các ví dụ
She was known for her militant stance on animal rights, often participating in protests and direct actions.
Cô ấy được biết đến với lập trường militant về quyền động vật, thường xuyên tham gia vào các cuộc biểu tình và hành động trực tiếp.
02
hiếu chiến, chiến đấu
having an aggressive or combative attitude
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most militant
so sánh hơn
more militant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The militant crowd refused to disperse.
Đám đông militant từ chối giải tán.
03
chiến đấu, vũ trang
actively participating in or engaged in armed conflict
Các ví dụ
Militant forces seized control of the border region.
Lực lượng militant đã chiếm quyền kiểm soát khu vực biên giới.
Militant
01
người chiến đấu, nhà hoạt động
a person who is aggressively active in promoting or defending a cause, often through confrontational or extreme methods
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
militants
Các ví dụ
The militants refused to compromise with the authorities.
Những người quá khích từ chối thỏa hiệp với chính quyền.



























