militant
Pronunciation
/ˈmɪɫətənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "militant"trong tiếng Anh

militant
01

chiến đấu, hiếu chiến

displaying violent acts for the sake of a social or political aim
militant definition and meaning
Các ví dụ
His militant rhetoric inflamed tensions among the community, leading to confrontations with opposing groups.
Lời lẽ hiếu chiến của anh ta đã làm bùng lên căng thẳng trong cộng đồng, dẫn đến các cuộc đối đầu với các nhóm đối lập.
02

hiếu chiến, chiến đấu

having an aggressive or combative attitude
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most militant
so sánh hơn
more militant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The group 's militant behavior alarmed the authorities.
Hành vi militant của nhóm đã làm chính quyền báo động.
03

chiến đấu, vũ trang

actively participating in or engaged in armed conflict
Các ví dụ
Several militant fighters were captured during the raid.
Một số chiến binh militant đã bị bắt trong cuộc đột kích.
Militant
01

người chiến đấu, nhà hoạt động

a person who is aggressively active in promoting or defending a cause, often through confrontational or extreme methods
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
militants
Các ví dụ
Environmental militants protested outside the oil company's headquarters.
Các chiến sĩ môi trường đã biểu tình bên ngoài trụ sở của công ty dầu mỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng