Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Migratory locust
01
châu chấu di cư, cào cào di cư
a grasshopper species capable of undergoing mass migrations and causing significant agricultural damage due to its swarming behavior
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
migratory locusts



























