Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mihrab
01
mihrab, hốc cầu nguyện
a curved space in a mosque that shows Muslims which direction to face during prayer, serving as a central spot for worshippers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mihrabs
02
mihrab, hốc cầu nguyện
(Islam) a design in the shape of niche in a Muslim prayer rug; during worship the niche must be pointed toward Mecca



























