Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Midwife toad
01
cóc đỡ đẻ, ếch đỡ đẻ
a small amphibian that exhibits unique parental care behavior, with the male carrying the eggs on its hind legs until they hatch
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
midwife toads
02
cóc đỡ đẻ, cóc giống Alytes obstetricians
similar in habit to Alytes obstetricians



























