Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Microcyte
01
microcyte, tế bào hồng cầu nhỏ bất thường
an abnormally small red blood cell that can indicate certain types of anemia or underlying health conditions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
microcytes



























