Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to astrogate
01
(aeronautics) to navigate through space
chuyên ngành
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
thì hiện tại
astrogating
quá khứ đơn
astrogated
quá khứ phân từ
astrogated
Các ví dụ
The crew astrogated by tracking nearby stars.
02
(aeronautics) to guide a spacecraft during interplanetary travel
chuyên ngành
Các ví dụ
Engineers astrogated the probe through the asteroid belt.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
astrogator
astrogate
astrog



























