Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
methodically
01
một cách có phương pháp, một cách hệ thống
in a systematic, organized, and careful manner
Các ví dụ
The scientist methodically conducted experiments, recording detailed observations.
Nhà khoa học đã tiến hành các thí nghiệm một cách có phương pháp, ghi lại các quan sát chi tiết.
Cây Từ Vựng
methodically
methodical



























