methodically
me
tho
ˈθɒ
tho
dica
dɪk
dik
lly
li
li
melodically

Định nghĩa và ý nghĩa của "methodically"trong tiếng Anh

methodically
01

một cách có phương pháp, một cách hệ thống

in a systematic, organized, and careful manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The chef methodically followed the recipe, measuring each ingredient precisely. 

Đầu bếp đã làm theo công thức một cách có phương pháp, đo lường từng nguyên liệu một cách chính xác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng