methodically
me
tho
ˈθɑ
thaa
di
di
ca
lly
li
li
British pronunciation
/mɛθˈɒdɪkli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "methodically"trong tiếng Anh

methodically
01

một cách có phương pháp, một cách hệ thống

in a systematic, organized, and careful manner
example
Các ví dụ
The scientist methodically conducted experiments, recording detailed observations.
Nhà khoa học đã tiến hành các thí nghiệm một cách có phương pháp, ghi lại các quan sát chi tiết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store