metal saw
me
ˈmɛ
me
tal
təl
tēl
saw
sɔ:
saw

Định nghĩa và ý nghĩa của "metal saw"trong tiếng Anh

Metal saw
01

cưa kim loại, cưa dùng một tay để cắt kim loại

saw used with one hand for cutting metal 
metal saw definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
metal saws
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng