Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mesocarp
01
lớp giữa của quả, thịt quả
the middle layer of a fruit found between the outer skin and the inner core or seed, typically fleshy in texture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mesocarps
Các ví dụ
The children eagerly bit into the peach, savoring the delicate and velvety mesocarp.
Bọn trẻ háo hức cắn vào quả đào, thưởng thức lớp thịt quả mềm mại và mượt mà.



























