Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mesmerizing
01
mê hoặc, quyến rũ
holding one's attention in a captivating or spellbinding manner
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mesmerizing
so sánh hơn
more mesmerizing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The slow and graceful movements of the tai chi master were mesmerizing to watch.
Những chuyển động chậm rãi và duyên dáng của bậc thầy thái cực quyền thật mê hoặc khi xem.
Cây Từ Vựng
mesmerizing
mesmerize
mesmer



























