to mesmerize
mes
ˈmɛz
mez
me
rize
ˌraɪz
raiz
mercerize
mesmerise

Định nghĩa và ý nghĩa của "mesmerize"trong tiếng Anh

to mesmerize
01

mê hoặc, cuốn hút

to capture someone's attention and interest completely, in a way that they forget about everything else 
Transitive: to mesmerize sb
to mesmerize definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
mesmerize
ngôi thứ ba số ít
mesmerizes
hiện tại phân từ
mesmerizing
quá khứ đơn
mesmerized
quá khứ phân từ
mesmerized
Các ví dụ
The hypnotic dance performance mesmerized the audience, holding their attention until the very end. 

Màn trình diễn khiêu vũ thôi miên đã làm mê hoặc khán giả, giữ sự chú ý của họ cho đến tận cuối cùng.

02

thôi miên, mê hoặc

to cause a state of hypnosis 
Transitive: to mesmerize sb
cách dùng cũ
Các ví dụ
His deep voice seemed to mesmerize everyone in the room. 

Giọng nói trầm của anh ấy dường như làm mê hoặc mọi người trong phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng