merrymaking
me
ˈmɛ
me
rry
ri
ri
ma
ˌmeɪ
mei
king
kɪng
king
/mˈɛɹɪmˌe‍ɪkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "merrymaking"trong tiếng Anh

Merrymaking
01

sự vui chơi, lễ hội

a boisterous celebration; a merry festivity
merrymaking definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
merrymakings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng