Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Merry andrew
01
kẻ hề, anh hề
a person who amuses others by ridiculous behavior
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
merry andrews
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kẻ hề, anh hề