Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Merriment
Các ví dụ
The festive decorations and lively music created an atmosphere of merriment at the holiday party.
Những đồ trang trí lễ hội và âm nhạc sôi động tạo ra bầu không khí vui vẻ tại bữa tiệc ngày lễ.
02
niềm vui, sự vui vẻ
activities that are enjoyable or amusing



























