Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mermaid
01
nàng tiên cá, người cá
a fictional creature that is half woman and half fish, which lives in the sea
Các ví dụ
During the festival, there was a performance featuring dancers dressed as mermaids, captivating the audience with their graceful moves.
Trong suốt lễ hội, có một màn trình diễn với các vũ công mặc trang phục nàng tiên cá, thu hút khán giả bằng những động tác uyển chuyển.



























