Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
menacingly
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The stranger menacingly cracked his knuckles before stepping closer.
Người lạ đe dọa bẻ khớp ngón tay trước khi tiến lại gần.
Cây Từ Vựng
menacingly
menacing
menace
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Người lạ đe dọa bẻ khớp ngón tay trước khi tiến lại gần.
Cây Từ Vựng