Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Memoir
01
hồi ký, tự truyện
a written account of a person's own life experiences or a particular period in their life
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
memoirs
02
hồi ký, tiểu luận
an essay on a scientific or scholarly topic



























