Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Memento
01
kỷ vật, vật lưu niệm
an object that is kept as a reminder of a person, place, or event
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mementos
Các ví dụ
The museum displayed mementos from historical events.
Bảo tàng trưng bày những kỷ vật từ các sự kiện lịch sử.



























